lịch triều
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các triều đại trong lịch sử: "lịch triều" chỉ các triều đại nối tiếp nhau trong quá khứ, thường được dùng trong văn viết cổ hoặc sử học.
- Các triều đại khác nhau: "lịch triều" nhấn mạnh tính đa dạng và liên tiếp của các triều đại trong một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Sử sách ghi lại các triều đại phong kiến nối tiếp nhau của Việt Nam.)
- (Mỗi triều đại trong quá khứ đều có chính sách riêng về ruộng đất.)
- (Các nhà nghiên cứu so sánh chế độ khoa cử của các triều đại khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lịch triều hiến chương loại chí": tên một bộ sách sử về các triều đại Việt Nam do Phan Huy Chú biên soạn.
- Bộ "Lịch triều hiến chương loại chí" là tài liệu quý về lịch sử. (Bộ sách này ghi chép thể chế của các triều đại Việt Nam.)
"lịch triều đại": cách nói nhấn mạnh tính liên tục của các triều đại.
- Qua lịch triều đại, văn hóa dân tộc vẫn được bảo tồn. (Qua nhiều triều đại, văn hóa dân tộc vẫn được giữ gìn.)
Biến thể và từ gần giống
Triều đại (danh từ): một triều vua cụ thể, thời kỳ cai trị của một dòng họ.
- Triều đại nhà Lý kéo dài hơn 200 năm. (Triều đại nhà Lý kéo dài hơn 200 năm.)
Lịch sử (danh từ): quá trình phát triển của xã hội loài người nói chung.
- Lịch sử là bài học cho hôm nay. (Quá khứ là bài học cho hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Các triều: cách nói ngắn gọn, chỉ nhiều triều đại.
- Muôn triều: chỉ rất nhiều triều đại, mang tính văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Lịch triều đại pháp: pháp luật của các triều đại (thường dùng trong văn bản cổ).
- Bộ luật Hồng Đức là một trong những lịch triều đại pháp quan trọng. (Bộ luật Hồng Đức là một trong những pháp luật quan trọng của các triều đại.)